Kỹ thuật ghép vải: nét độc đáo của bộ y phục nữ Pu Péo

30/07/2022

Mở đầu

 

Pu Péo là một trong những tộc người thiểu số ở Việt Nam có đời sống văn hóa phong phú và độc đáo. Nếu như nhiều tộc người khác ở Việt Nam tạo tác các đồ án hoa văn trên y phục bằng cách thêu hoặc nhuộm màu thì phụ nữ Pu Péo lại sử dụng kỹ thuật ghép vải, điều này đòi hỏi sự khéo léo, tinh tế và tư duy thẩm mỹ.

 

1. Vài nét về công cụ tạo tác y phục nữ

 

Ở người Pu Péo, công việc may vá y phục cho các thành viên trong gia đình vốn dĩ là của phụ nữ. Muốn may được y phục trước hết cần phải xác định số đo, công việc này chủ yếu được tính bằng sải tay, gang tay của phụ nữ. Bên cạnh đó, họ còn tự tạo những thước gỗ, thước tre để xác định số đo và kẻ vẽ khi tiến hành công đoạn cắt may. Ngoài ra, người Pu Péo còn sử dụng các loại kéo to để cắt vải, kim khâu, dao nhíp...

 

Kỹ thuật tạo y phục của người Pu Péo không chỉ dừng lại ở việc tạo dáng, hình trang phục mà còn thể hiện ở các khía cạnh khác như: cắt khâu, trang trí hoa văn. Việc khâu, đắp vải màu trang trí y phục của họ cũng chủ yếu được làm thủ công. Khi khâu y phục, họ chủ yếu sử dụng kiểu khâu vắt mũi để nối các khổ vải lại với nhau, phần cạp cũng được vắt viền mép để tạo nên những đường nối vải nhỏ, mềm mại. Chính kỹ thuật khâu vắt này tạo cho trang phục có độ phẳng và mềm mại khi mặc.

 

2. Kỹ thuật tạo hoa văn ghép vải trên y phục nữ

 

Y phục truyền thống (bọc duộm) của phụ nữ Pu Péo gồm nhiều bộ phận như áo (bọk), váy (dong), yếm (pươi), khăn (khẳn nhiêu). Khi mặc y phục sẽ theo thứ tự: mặc váy, buộc yếm, mặc áo trong, mặc áo ngoài, vấn khăn.

 

- Áo mặc trong (bọk): Để may áo, đồng bào lấy hai mét vải màu đen, gấp làm bốn, khoét nách, sau đó lấy miếng vải thứ năm khâu liền với miếng vải thứ tư. Khi tạo khuy áo (cờ chặt bọk), nếu là phụ nữ có chồng thì chỗ khuy áo ở đoạn gần vai áo phải làm một đôi với quan niệm có đôi có lứa, trên chiếc áo, số khuy áo bao giờ cũng chẵn, thông thường có từ 6-8 cái. Với phụ nữ chưa có chồng thì ở đoạn gần vai áo chỉ làm một cái khuy và số khuy áo luôn lẻ, thường có từ 5-7 cái. Cánh tay có ba miếng vải đen khâu với nhau, mỗi miếng 3cm. Đoạn ống tay được trang trí bằng bốn miếng vải màu khác nhau. Ở mặt ngoài cổ áo cũng được đệm một miếng vải.

 

- Áo khoác ngoài (bọk cạ): Áo được may bằng vải đen (phai đăm) theo kiểu xẻ ngực. Hình thức khâu cũng tương tự như chiếc áo trong nhưng không cần khâu khuy áo, chỉ có hai dây vải để buộc phía trên ngực. Áo khoác ngoài được trang trí hoa văn rất tỉ mẩn bằng cách cắt hình tam giác, gập lại thành hình vuông, hình chữ nhật từ miếng vải nhỏ xíu và khâu lên nẹp áo. Các hoa văn trang trí ở áo khoác ngoài giống như các họa tiết ở chân váy. Áo khoác ngoài không may cổ mà được gắn liền với nẹp áo (méo bọk cạ). Nẹp áo gồm năm dải hoa văn chạy từ cổ dọc xuống thân áo và sang bên vạt đuôi áo tạo thành hình chữ L. Dải hoa văn ngoài cùng của thân áo được đính các đoạn vải màu khác nhau, kích thước nhỏ, tạo thành dải màu đỏ, trắng, xanh, vàng xen kẽ…

 

- Váy (dong): Phụ nữ Pu Péo mặc váy dài hình ống màu đen, có gấu xòe nhưng không xếp nếp như kiểu váy của người Hmông. Váy xòe rộng tới 360cm, cạp váy rộng 120cm, và độ dài từ 75-80cm. Cạp váy (đậu ka đê) thường được làm bằng vải xanh, đỏ rộng 6cm, dài 120cm, hai đầu cạp trừ ra 20cm làm dây buộc váy. Còn thân váy (dưng) làm bằng vải đen, được may khép mí tạo thành hình trụ, chỗ giáp hai cạnh váy có mở một đoạn dài 15cm để thuận tiện khi mặc. Chân váy (tan ka đây) có chu vi 360cm, rộng bản 6cm, được trang trí kín hoa văn bằng kỹ thuật ghép vải màu. Đây được coi là bộ phận biểu hiện đậm nét sắc thái văn hóa truyền thống của bộ y phục nữ.

 

- Yếm có hai loại: Yếm đeo ngực (diêm) làm bằng vải đen, kích thước 32 x 33cm, gần như hình vuông, gồm ba bộ phận: thân yếm, dây đeo và dây buộc. Yếm đeo lưng (phên tô) làm bằng vải trắng tự dệt, hình vuông, có kích thước 34 x 34cm, gồm ba bộ phận: thân yếm, dây tua trang trí và dây đeo yếm.

 

- Khăn (khặn) có hai loại: Khăn dài để vấn đầu (khặn nhiêu) làm bằng vải nâu, đen hoặc màu tím sẫm, dài khoảng 4-5m, rộng 30cm. Ở hai đầu khăn thêu chỉ màu hồng. Khăn đội đầu buộc ở bên ngoài (pươi tô) được làm bằng vải đen. Khăn có hình vuông, khi đội có thể gấp đôi lại. Trên nền của mảnh vải đen, người ta ghép nhiều mảnh vải với các màu sắc khác nhau. Những miếng ghép này được khâu kín khoảng nửa chiếc khăn để tạo nên một tổng thể hoa văn rực rỡ nhiều màu sắc. Trên các góc khăn có đính một số hạt nhôm nhỏ hoặc hạt cườm để trang trí.

 

3. Những vấn đề đặt ra đối với việc tạo tác y phục

 

Hiện nay, do những thay đổi trong đời sống, sự phát triển kinh tế và giao lưu văn hóa giữa các vùng miền, trang phục của người Pu Péo có sự biến đổi rõ rệt từ nguyên liệu dệt cho đến tạo tác hoa văn và quan niệm trong ăn mặc. Bên cạnh đó, việc tự cắt may trang phục của đồng bào cũng dần ít đi.

 

Nếu trước kia bộ y phục của người Pu Péo được may bằng vải bông tự dệt và nhuộm chàm thì hiện nay hầu hết đều dùng vải công nghiệp. Trang phục của họ vẫn chủ yếu được phân loại theo giới tính và tình trạng hôn nhân (đối với phụ nữ), không phân biệt theo vị thế xã hội hay nghề nghiệp.

 

Trong những năm gần đây, phụ nữ các dân tộc nói chung và phụ nữ Pu Péo nói riêng có xu hướng sử dụng những mảnh vải màu in hoa được sản xuất bằng kỹ thuật công nghiệp hiện đại để cắt, ghép hình trang trí kỷ hà trên trang phục. Cách làm này đã phá vỡ tính thuần nhất của nghệ thuật trang trí gây ấn tượng có tính chất biểu trưng. Nó báo hiệu sự thay đổi nhiều mặt trong trang trí y phục dân tộc trong tương lai.

 

Kết luận

 

Kỹ thuật trang trí ghép vải màu của người Pu Péo chủ yếu xuất hiện ở y phục nữ, hiếm thấy ở y phục nam, trẻ em hay thầy cúng. Với sự biến đổi mạnh mẽ như hiện nay, y phục nữ Pu Péo được đơn giản hóa về kiểu dáng và những họa tiết trang trí. Người Pu Péo lưu giữ, sử dụng những bộ y phục truyền thống trong các dịp quan trọng của chu kỳ đời người hay các dịp lễ, tết, hội bản... Thiếu nữ Pu Péo vẫn được mẹ, bà dạy cách dệt vải, cách cắt may, trang trí hoa văn để làm y phục. Đây là một nét văn hóa quý báu vẫn được người Pu Péo lưu giữ trong đời sống hiện đại, và chính điều này góp phần duy trì và bảo tồn các giá trị văn hóa của tộc người trong bối cảnh mới.

 

 

(Toàn văn bài viết đã được đăng trên Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội số 6/2022, trang 3-9).

 

 

 


Các tin đã đưa ngày: