Ứng dụng phê bình sinh thái trong nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam những năm gần đây
Trân trọng giới thiệu cùng bạn đọc nội dung vắn tắt bài viết “Ứng dụng phê bình sinh thái trong nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam những năm gần đây” của ThS. Vũ Thị Mỹ Hạnh (Viện Thông tin Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam). Bài viết tập trung khảo sát quá trình hình thành, các hướng tiếp cận và giá trị nhân văn mà phê bình sinh thái mang lại cho nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam sau năm 1986. Toàn văn bài viết đã được đăng trên Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội số 12/2025.
1. Mở đầu
Sự phát triển của văn học Việt Nam sau Đổi mới gắn liền với những biến động sâu sắc của đời sống xã hội, trong đó có vấn đề môi trường và không gian sinh thái. Phê bình sinh thái gần đây đã được giới nghiên cứu quan tâm như một hướng tiếp cận mới, góp phần mở rộng phạm vi phản ánh của văn học từ trung tâm con người sang mối tương tác giữa con người, tự nhiên và môi trường sống. Việc vận dụng phê bình sinh thái vào nghiên cứu tiểu thuyết Việt Nam đương đại không chỉ giúp nhận diện sự chuyển biến của tư duy nghệ thuật, mà còn cho thấy xu hướng hội nhập của văn học Việt Nam với diễn ngôn toàn cầu về môi trường.
2. Phê bình sinh thái: từ khái niệm đến các hướng tiếp cận
Phê bình sinh thái là nghiên cứu mối quan hệ giữa văn học và môi trường tự nhiên. Mặc dù ra đời muộn so với các ngành nghiên cứu khoa học nhân văn khác, với sự phát triển nhanh chóng, phê bình sinh thái trong văn học đã trở thành một khuynh hướng nghiên cứu liên ngành, đa văn hóa và mang tính quốc tế.
Sự xuất hiện của phê bình sinh thái có ý nghĩa như một sự thức tỉnh và tham dự của văn học trước những vấn đề nóng bỏng nhất của nhân loại, sau nữa là một bước chuyển quan trọng, từ xu hướng lấy con người làm trung tâm sang xu hướng lấy sinh thái làm trung tâm trong cách con người suy tư về thế giới, bản thân và sáng tạo văn hóa nghệ thuật.
Phê bình sinh thái đã mang đến một hướng đi mới, một phương pháp nghiên cứu mới, bổ sung cho những khoảng trống trong nghiên cứu văn học. Nhà nghiên cứu giờ đây không chỉ quan tâm đến học thuật, mà còn gánh vác thêm trọng trách của một nhà văn hóa, một nhà xã hội có trách nhiệm phổ cập ý thức sinh thái, góp phần xây dựng văn minh sinh thái.
Từ năm 2011 đến nay, phê bình sinh thái bắt đầu được chuyển dịch, giới thiệu và thực hành nghiên cứu ngày một nhiều hơn ở Việt Nam. Điều đó xuất phát từ nhu cầu bức thiết của dân tộc, nó cũng chứng tỏ sự hòa chung vào xu hướng toàn cầu hóa trong nghiên cứu văn học Việt Nam.
3. Tiểu thuyết Việt Nam từ góc nhìn sinh thái học tự nhiên
Các nhà nghiên cứu tập trung khai thác sự xung đột giữa con người và môi trường tự nhiên trong văn học; phân tích các hiện tượng sinh thái tiêu cực: phá rừng, cạn kiệt tài nguyên, ô nhiễm; đề cao giá trị của thiên nhiên và sự thức tỉnh sinh thái trong các tác phẩm; nhấn mạnh mối quan hệ giữa con người, cộng đồng và môi trường sống. Bên cạnh đó, còn có những đánh giá, phân tích sinh thái trong mối tương quan với các giá trị đạo đức, ký ức, bản sắc và nhân tính. Hướng tiếp cận này tập trung vào việc phân tích sự xung đột giữa con người và tự nhiên, chỉ ra những tổn thương môi trường hiện diện trong văn học sau năm 1975. Các chủ đề như nạn phá rừng, khô hạn, cạn kiệt tài nguyên, biến đổi khí hậu… trở thành mạch ngầm quan trọng trong nhiều sáng tác văn xuôi. Nhiều tác phẩm văn học không chỉ bàn về thiên nhiên mà còn là nơi gửi gắm những hồi ức, nhân tính và sự cứu rỗi nội tâm.
Một số nghiên cứu gần đây quan tâm đến khả năng kết nối giữa phê bình sinh thái và các vấn đề xã hội như quyền lực, dân tộc, giới, cộng đồng thiểu số. Phê bình sinh thái không chỉ là tiếng nói vì thiên nhiên, mà còn là diễn ngôn về công lý sinh thái (ecological justice), đấu tranh cho nhóm yếu thế và sự bình đẳng trong tiếp cận tài nguyên.
Góc nhìn sinh thái học tự nhiên qua tiểu thuyết giai đoạn sau Đổi mới năm 1986 cho thấy một bước chuyển quan trọng trong tư duy phê bình và cảm quan nghệ thuật. Lý thuyết phê bình sinh thái không chỉ làm sâu sắc thêm giá trị của văn học mà còn là một công cụ quan trọng giúp văn học đối thoại với các vấn đề cấp thiết của xã hội ngày nay.
4. Tiểu thuyết Việt Nam từ góc nhìn văn hóa đô thị và khủng hoảng môi trường
Trong bối cảnh hiện đại hóa và đô thị hóa nhanh chóng tại Việt Nam, môi trường đô thị trở thành nơi ghi dấu những khủng hoảng sinh thái sâu sắc: ô nhiễm, mất mát bản sắc, con người tha hóa và đánh mất kết nối với tự nhiên. Trước thực trạng đó, tiểu thuyết Việt Nam đương đại về đề tài đô thị đã có những phản ánh, lên tiếng để bảo vệ môi trường sống. Các nhà nghiên cứu đã tiếp cận tiểu thuyết bằng lý thuyết phê bình sinh thái, mở ra một hướng đi mới, liên ngành, kết hợp giữa văn học, môi trường và các ngành nhân văn.
Những cuốn tiểu thuyết về đề tài đô thị và khủng hoảng môi trường sinh thái được các nhà nghiên cứu rất quan tâm, vì ở đó không gian văn học đô thị như biểu tượng của khủng hoảng sinh thái - văn hóa, của mối liên hệ giữa con người và tự nhiên. Các nhà văn viết về đô thị chính là viết về một mảng đời của họ, bằng sự trải nghiệm sâu sắc và những day dứt, ám ảnh khôn nguôi về thân phận con người trước sự xô bồ của thành thị, của đất nước đang phân hóa mạnh mẽ bởi sự đổi thay về đời sống kinh tế, luân lý và đạo đức.
Phê bình sinh thái đô thị không chỉ làm sâu sắc hơn giá trị của văn học đương đại, mà còn cho thấy tiểu thuyết Việt Nam đã trở thành một hình thức “đối thoại với môi trường”, với mục đích “thẩm định lại toàn bộ văn hóa nhân loại”. Tiểu thuyết đô thị hoàn toàn có thể được tiếp cận như một phần của văn hóa môi sinh và là phương tiện khơi dậy ý thức sinh thái cộng đồng.
Có thể khẳng định rằng, lý thuyết phê bình sinh thái, đặc biệt là phê bình sinh thái đô thị, đã mở ra một hướng tiếp cận liên ngành, kết nối giữa văn học, môi trường và các lĩnh vực nhân văn khác. Các nhà nghiên cứu đã cho thấy sự quan tâm sâu sắc của tiểu thuyết đối với khủng hoảng môi trường sinh thái và như một tiếng nói phản tỉnh đầy nhân văn về sự phát triển thiếu bền vững.
5. Kết luận
Phê bình sinh thái không đơn thuần là một hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu văn học, mà còn là một diễn ngôn văn hóa - xã hội phản ánh sự thức tỉnh nhân văn trong thời đại khủng hoảng môi sinh. Từ nền tảng lý luận đến thực hành văn bản, từ sinh thái học tự nhiên đến sinh thái học xã hội, từ không gian nông thôn đến đô thị, phê bình sinh thái đang từng bước khẳng định tính thời sự và khả năng bao quát của mình. Tuy nhiên, sự thiếu vắng một khung lý thuyết hệ thống khiến các nghiên cứu hiện tại vẫn còn rời rạc, chưa tạo được diễn ngôn chung đủ mạnh để tác động rộng rãi đến tư duy nghiên cứu và phê bình văn học trong nước. Vì vậy, cần có sự đầu tư sâu hơn về mặt lý thuyết, phạm vi, đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu, các cơ sở đào tạo cần triển khai các đề tài khoa học gắn với lý thuyết phê bình sinh thái. Nghĩa là chúng ta cần có một nền văn học vì sinh thái toàn diện từ khâu sáng tác đến khâu nghiên cứu. Đó chính là tâm thức thời đại, yêu cầu thời đại. Đồng thời, đó cũng là cách thể hiện trách nhiệm thiết thực của nhà văn và người nghiên cứu văn chương đối với môi trường sống, thể hiện sự gắn kết giữa khoa học với thực tiễn. Trong tương lai, chúng ta cần phát triển hơn nữa chiều sâu lý thuyết và tính hệ thống trong tiếp cận phê bình sinh thái ở Việt Nam./.