Tín ngưỡng dân gian của cư dân vùng biển đảo Nam Bộ là một thành tố quan trọng cấu thành nên bản sắc văn hóa biển phương Nam, trong đó tục thờ Bà - Cậu nổi lên như một biểu tượng tâm linh gắn liền với sinh kế sông nước từ bao đời. Nhằm hệ thống hóa dữ liệu và cung cấp một cái nhìn khái quát về loại hình tín ngưỡng này, bài viết của ThS. Bùi Đức Mậu đăng trên Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội số 3 năm 2026 đi sâu phân tích nguồn gốc, nghi lễ và tầm ảnh hưởng của tục thờ trong bối cảnh đương đại.
Ảnh minh họa: Lễ Vía Bà Chúa Xứ núi Sam
(Nguồn ảnh: Minh Anh, Báo điện tử Cần Thơ)
Trọng tâm nghiên
cứu trước hết tập trung làm rõ quá trình hình thành và phát triển của tục thờ
Bà - Cậu trong sự giao thoa giữa nhiều dòng chảy văn hóa ở Nam Bộ. Theo tác giả,
tục thờ này được hình thành cùng quá trình di dân của cư dân miền Trung vào Nam
từ cuối thế kỷ XVII đến đầu thế kỷ XVIII và tiếp tục được bồi đắp qua quá trình
giao lưu, tiếp biến văn hóa giữa các cộng đồng cư dân trong khu vực.
Qua phân tích
các tư liệu dân gian, tác giả cho thấy nguồn gốc của Bà - Cậu được lý giải theo
nhiều truyền thuyết khác nhau. Có quan niệm cho rằng Bà là Thủy Long Thánh Mẫu
- vị thần cai quản sông biển, còn Cậu là vị thần sông gắn với tín ngưỡng Hà Bá.
Một cách lý giải khác cho rằng, tục thờ có mối liên hệ với tín ngưỡng thờ Thiên
Y A Na của người Việt, được tiếp nhận từ hình tượng Thánh Mẫu Pô I nư Nưgar của
người Chăm, cùng hai người con là Cậu Tài và Cậu Quý. Khi du nhập vào Nam Bộ,
tín ngưỡng này tiếp tục có sự điều chỉnh và dung hợp với các hình tượng tín ngưỡng
bản địa như Bà Chúa Xứ, Bà Thủy hay Bà Phi Yến và Hoàng tử Cải ở Côn Đảo. Sự đa
dạng trong các cách lý giải cho thấy quá trình tiếp biến văn hóa diễn ra linh
hoạt, phản ánh khả năng thích ứng của cộng đồng cư dân Nam Bộ trong việc tiếp
nhận và phát triển các giá trị tín ngưỡng phù hợp với điều kiện tự nhiên và đời
sống xã hội của địa phương.
Tác giả cũng chỉ
ra một đặc điểm đáng chú ý trong thực hành tín ngưỡng của cư dân vùng biển đảo
Nam Bộ. Trên hầu hết ghe, xuồng đi biển đều bố trí một bàn thờ chung ở vị trí
trang trọng nhất, được người dân gọi là bàn thờ Bà - Cậu, mặc dù bài vị thường
chỉ ghi tên của Bà. Trong khi đó, trên đất liền, không gian thờ tự lại được
phân định rõ hơn thông qua hệ thống miếu Bà và dinh Cậu riêng biệt, tiêu biểu
là Dinh Cậu ở Phú Quốc.
Các nghi lễ thờ
cúng không diễn ra theo thời điểm cố định mà gắn trực tiếp với chu kỳ lao động
và hoạt động khai thác biển của ngư dân, như lễ cúng trước khi tàu xuất bến,
sau khi hoàn thành việc đóng tàu mới hoặc khi chuyến biển kết thúc thuận lợi. Lễ
vật dâng cúng chủ yếu là những sản vật quen thuộc trong đời sống cư dân vùng biển
như dừa tươi, gạo, muối, cờ ngũ sắc, vịt hoặc heo quay để bày tỏ lòng thành
kính và cầu mong sự bình an, thuận lợi trong quá trình mưu sinh trên biển.
Một nội dung
đáng chú ý khác của nghiên cứu là việc làm rõ vị trí của tục thờ Bà - Cậu trong
các hoạt động lễ hội của cư dân vùng biển đảo Nam Bộ. Qua khảo sát thực tế, tác
giả cho thấy, hiện nay, không tồn tại một lễ hội độc lập mang tên “Lễ hội Bà -
Cậu”. Thay vào đó, các hoạt động thờ cúng Bà - Cậu thường được lồng ghép trong
những lễ hội tín ngưỡng quy mô lớn của địa phương, như lễ hội Bà Chúa Xứ hay lễ
hội Dinh Cậu ở Phú Quốc. Điều này phản ánh tính dung hợp và khả năng thích ứng
của tín ngưỡng dân gian trong đời sống văn hóa của cư dân Nam Bộ.
Các lễ hội này
không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng của cộng đồng, mà còn góp phần bảo
tồn và phát huy nhiều loại hình văn hóa dân gian đặc sắc, như múa bóng rỗi, đờn
ca tài tử và các trò chơi dân gian gắn với cư dân vùng biển. Theo tác giả, niềm
tin vào Bà - Cậu còn hiện diện sâu sắc trong đời sống nghề biển, thể hiện qua
quan niệm coi đây là vị thần bảo trợ cho nghề nghiệp, từ đó hình thành nhiều
quy tắc ứng xử và kiêng kỵ trong lao động cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
Những quy ước này góp phần duy trì ý thức cộng đồng, tinh thần đoàn kết và các
chuẩn mực đạo đức trong đời sống của cư dân vùng biển đảo Nam Bộ.
Có thể nói, bài
viết là một nghiên cứu khoa học có giá trị thực tiễn cao, giúp người đọc dễ
dàng hình dung về một nét đẹp tâm linh không thể thiếu của người dân biển Nam Bộ.
Bằng cách chỉ ra những đóng góp tích cực của tục thờ Bà - Cậu trong việc gắn kết
tình làng nghĩa xóm và phát triển du lịch địa phương, nghiên cứu khẳng định đây
là một di sản văn hóa quý báu cần được giữ gìn và bảo tồn một cách bền vững
trong xã hội hiện đại.
Thông
tin bài viết:
- Nhan đề: Tục
thờ Bà - Cậu trong đời sống của cư dân vùng biển đảo Nam Bộ
- Chủ đề: Văn
hóa học
- Tác giả: ThS.
Bùi Đức Mậu (Viện Thông tin Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt
Nam)
- Nguồn trích: Tạp
chí Thông tin Khoa học xã hội số 3 năm 2026.